in one's eyes
in
ɪn
in
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
eyes
aɪz
aiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "in one's eyes"trong tiếng Anh

in one's eyes
01

trong mắt ai đó, theo ai đó

according to one’s opinion 
thành ngữ
Các ví dụ
In the eyes of the law, he was a criminal. But in my eyes, he was a man who was trying to do the right thing. 

Trong mắt cô ấy, sự trung thực quan trọng hơn thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng