Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cooling-off period
/kˈuːlɪŋˈɔf pˈiəɹɪəd/
Cooling-off period
01
thời gian hạ nhiệt
a period during which two opposing sides try to come to an agreement before taking any serious action
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cooling-off periods



























