shouting match
shou
ˈʃaʊ
shaw
ting
tɪng
ting
match
mæʧ
māch
British pronunciation
/ʃˈaʊtɪŋ mˈatʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shouting match"trong tiếng Anh

Shouting match
01

cuộc tranh cãi ồn ào, trận cãi nhau om sòm

a loud argument
IdiomIdiom
InformalInformal
example
Các ví dụ
The political debate turned into a shouting match between the candidates, with personal attacks and insults replacing substantive discussion.
Cuộc tranh luận chính trị biến thành một trận la hét giữa các ứng viên, với những cuộc tấn công cá nhân và lăng mạ thay thế cho thảo luận có nội dung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store