Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shouting match
01
cuộc tranh cãi ồn ào, trận cãi nhau om sòm
a loud argument
Các ví dụ
The political debate turned into a shouting match between the candidates, with personal attacks and insults replacing substantive discussion.
Cuộc tranh luận chính trị biến thành một trận la hét giữa các ứng viên, với những cuộc tấn công cá nhân và lăng mạ thay thế cho thảo luận có nội dung.



























