Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on a collision course
01
đi đến xung đột, leo thang xung đột
in a situation that is likely to cause a disagreement or fight
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The two companies are on a collision course for a price war, with each one trying to undercut the other.
Các cuộc đàm phán đang tiến tới xung đột sau các yêu cầu mới nhất.
LanGeek



























