on a collision course
on
ɒn
on
a
ə
ē
co
lli
ˈlɪ
li
sion
ʒən
zhēn
course
kɔ:s
kaws

Định nghĩa và ý nghĩa của "on a collision course"trong tiếng Anh

on a collision course
01

đi đến xung đột, leo thang xung đột

in a situation that is likely to cause a disagreement or fight 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The two companies are on a collision course for a price war, with each one trying to undercut the other. 

Các cuộc đàm phán đang tiến tới xung đột sau các yêu cầu mới nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng