Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shoulder to shoulder
01
kề vai sát cánh, cùng nhau
together working toward a shared aim
thành ngữ
Các ví dụ
The volunteers worked shoulder to shoulder to rebuild the school.
Các tình nguyện viên kề vai sát cánh xây dựng lại ngôi trường.
LanGeek



























