Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prenuptial agreement
01
hợp đồng tiền hôn nhân, thỏa thuận trước hôn nhân
a legal contract made by a couple before marriage that outlines property and financial arrangements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prenuptial agreements
Các ví dụ
They signed a prenuptial agreement before the wedding.
Họ đã ký một thỏa thuận trước hôn nhân trước đám cưới.



























