luncheonette
lun
ˈlʌn
lan
cheo
ʧə
chē
nette
nɛt
net
leatherettemaisonnettevinaigrettesuffragette

Định nghĩa và ý nghĩa của "luncheonette"trong tiếng Anh

Luncheonette
01

nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn nhẹ, quán ăn nhỏ

a small restaurant where light meals are served 
Dialectamerican flagAmerican
luncheonette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
luncheonettes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng