Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cocktail stick
01
que cắm cocktail, tăm dùng cho cocktail
a small pointy wooden stick on which small items of food such as cherries, olives, etc. are served
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cocktail sticks



























