clean eating
Pronunciation
/klˈiːn ˈiːɾɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clean eating"trong tiếng Anh

Clean eating
01

ăn uống sạch, chế độ ăn lành mạnh

a type of diet in which one avoids eating processed food to become healthier
clean eating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Clean eating promotes a balanced diet that supports overall health and well-being, emphasizing nutrient-dense foods over empty calories.
Ăn uống sạch thúc đẩy một chế độ ăn cân bằng hỗ trợ sức khỏe tổng thể và hạnh phúc, nhấn mạnh vào thực phẩm giàu chất dinh dưỡng hơn là calo rỗng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng