acid drop
a
ˈæ
ā
cid
sɪd
sid
drop
drɒp
drop

Định nghĩa và ý nghĩa của "acid drop"trong tiếng Anh

Acid drop
01

kẹo chua, kẹo cứng vị chua

a hard sweet that tastes sour 
acid drop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
acid drops
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng