satay sauce
sa
ˈsæ
tay
teɪ
tei
sauce
sɔ:s
saws

Định nghĩa và ý nghĩa của "satay sauce"trong tiếng Anh

Satay sauce
01

nước sốt satay, nước sốt đậu phộng cay

a spicy sauce made with peanuts served with an Indonesian or Malaysian food of the same name 
satay sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
satay sauces
Các ví dụ
He drizzled satay sauce over the grilled vegetables for a nutty taste. 

Anh ấy rưới nước sốt satay lên rau nướng để có vị béo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng