balsamic vinegar
Pronunciation
/bɔːlsˈæmɪk vˈɪnᵻɡɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balsamic vinegar"trong tiếng Anh

Balsamic vinegar
01

giấm balsamic, dấm balsamic

a sweet vinegar with dark color that is aged in barrels, originally from Italy
balsamic vinegar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
balsamic vinegars
Các ví dụ
They used balsamic vinegar to marinate the grilled chicken.
Họ đã sử dụng giấm balsamic để ướp gà nướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng