Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Balsamic vinegar
01
giấm balsamic, dấm balsamic
a sweet vinegar with dark color that is aged in barrels, originally from Italy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They used balsamic vinegar to marinate the grilled chicken.
Họ đã sử dụng giấm balsamic để ướp gà nướng.



























