paratha
Pronunciation
/pˈæɹəθə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "paratha"trong tiếng Anh

Paratha
01

paratha, loại bánh mì dẹt Ấn Độ không men được nấu trên vỉ nướng

a type of flat Indian bread without yeast that is cooked on a griddle
paratha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
parathas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng