fusilli
Pronunciation
/fjuˈsɪɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fusilli"trong tiếng Anh

Fusilli
01

fusilli, mì ống fusilli

‌pasta with a twisted shape
fusilli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The spicy sausage and mushroom fusilli had a nice kick of flavor.
Món fusilli xúc xích cay và nấm có một hương vị đậm đà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng