Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paneer
01
panir, phô mai paneer
a white uncured cheese that is used in Indian, Iranian or afghan cuisines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
I brought paneer wraps for lunch today.
Tôi đã mang bánh wrap paneer cho bữa trưa hôm nay.



























