Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shock jock
01
người dẫn chương trình phát thanh gây sốc, DJ gây sốc
a radio presenter who is known for expressing provocative or offensive opinions
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shock jocks
Các ví dụ
The shock jock's comments about politics sparked a lot of controversy on social media.
Nhận xét của người dẫn chương trình gây sốc về chính trị đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.



























