Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Public image
01
hình ảnh công chúng, nhận thức của công chúng
the general perception that the public have of a product, person, organization, etc. that may not be accurate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
public images
LanGeek



























