Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panel show
01
chương trình panel, trò chơi truyền hình
a TV or radio competition in which people play games or answer questions to win
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
panel shows
Các ví dụ
The panel show last night had some really interesting debates about technology.
Chương trình bàn tròn tối qua có một số cuộc tranh luận thực sự thú vị về công nghệ.



























