Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
B-side
01
mặt B, bên B
the side of a musical record that does not have the main songs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
B-sides
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mặt B, bên B