Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soundcheck
01
kiểm tra âm thanh, thử âm
a process of checking that the equipment used for recording music, or for playing music at a concert, is working correctly and producing sound of a good quality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
soundchecks
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
soundcheck
sound
check



























