soundcheck
sound
ˈsaʊnd
sawnd
check
ʧɛk
chek

Định nghĩa và ý nghĩa của "soundcheck"trong tiếng Anh

Soundcheck
01

kiểm tra âm thanh, thử âm

a process of checking that the equipment used for recording music, or for playing music at a concert, is working correctly and producing sound of a good quality 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
soundchecks

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

soundcheck

sound

+

check

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng