Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beatbox
01
máy đánh trống, beatbox
an electronic piece of equipment that imitates drum sounds adding a backbeat to songs
Các ví dụ
Beatbox tutorials on YouTube teach beginners basic techniques.
Các hướng dẫn beatbox trên YouTube dạy những kỹ thuật cơ bản cho người mới bắt đầu.
02
beatbox, hộp nhịp giọng hát
music that is created using sounds made with the human voice
Các ví dụ
He learned beatbox by watching online tutorials.
Anh ấy đã học beatbox bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.
03
boombox, máy nghe nhạc xách tay
a radio, CD player, etc. that is carried around in order to play loud music, especially rap
Cây Từ Vựng
beatbox
beat
box



























