Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Back catalog
01
danh mục hồi cố, back catalogue
a collection of previous records produced by a musician or a company
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
back catalogs



























