back catalog
back
ˈbæk
bāk
ca
ta
ta
ta
log
ˌlɑ:g
laag
/bˈak kˈatɐlˌɒɡ/
back catalogue

Định nghĩa và ý nghĩa của "back catalog"trong tiếng Anh

Back catalog
01

danh mục hồi cố, back catalogue

a collection of previous records produced by a musician or a company
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
back catalogs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng