Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gantt chart
01
biểu đồ Gantt, đồ thị Gantt
a chart that represents a project schedule using horizontal lines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Gantt charts



























