gantt chart
gantt
gænt
gānt
chart
ʧɑ:t
chaat

Định nghĩa và ý nghĩa của "Gantt chart"trong tiếng Anh

Gantt chart
01

biểu đồ Gantt, đồ thị Gantt

a chart that represents a project schedule using horizontal lines 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Gantt charts

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng