tracklist
Pronunciation
/tɹˈæklɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tracklist"trong tiếng Anh

Tracklist
01

danh sách bài hát, danh sách track

a set of musical pieces or songs listed in the same order in which they appear on a recording
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tracklists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng