tracklist
track
ˈtræk
trāk
list
lɪst
list
blacklist

Định nghĩa và ý nghĩa của "tracklist"trong tiếng Anh

Tracklist
01

danh sách bài hát, danh sách track

a set of musical pieces or songs listed in the same order in which they appear on a recording 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tracklists

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

tracklist

track

+

list

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng