Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
avant-garde music
/ˈævəntɡˈɑːɹd mjˈuːzɪk/
Avant-garde music
01
nhạc tiên phong
music that rejects the conventional forms and introduces new and progressive themes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























