chill-out music
Pronunciation
/tʃˈɪlˈaʊt mjˈuːzɪk/
chill
chill-out
chillout

Định nghĩa và ý nghĩa của "chill-out music"trong tiếng Anh

Chill-out music
01

nhạc thư giãn, nhạc chill-out

a type of electronic downtempo music that is supposed to make the audience calm and relaxed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng