plot hole
plot
plɒt
plot
hole
həʊl
hewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "plot hole"trong tiếng Anh

Plot hole
01

lỗ hổng cốt truyện, sự không nhất quán trong kể chuyện

an apparent mistake or inconsistency in the narrative of a book, motion picture, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plot holes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng