Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plot hole
01
lỗ hổng cốt truyện, sự không nhất quán trong kể chuyện
an apparent mistake or inconsistency in the narrative of a book, motion picture, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plot holes



























