Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upper circle
01
vòng trên, ban công
the seats that are located on the second floor of a theater hall
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upper circles



























