upper circle
u
ˈʌ
a
pper
ci
sɜ:
rcle
əkl
ēkl

Định nghĩa và ý nghĩa của "upper circle"trong tiếng Anh

Upper circle
01

vòng trên, ban công

the seats that are located on the second floor of a theater hall 
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upper circles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng