Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curtain-up
01
thời điểm màn mở, lúc màn được kéo lên
the time when the curtain is raised and a show or play begins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curtain-ups



























