Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chick flick
01
phim con gái, hài lãng mạn
a movie, often romantic or emotional, aimed primarily at a female audience
Các ví dụ
Some people dismiss chick flicks, but I love them.
Một số người coi thường phim con gái, nhưng tôi yêu thích chúng.



























