chick flick
Pronunciation
/tʃˈɪk flˈɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chick flick"trong tiếng Anh

Chick flick
01

phim con gái, hài lãng mạn

a movie, often romantic or emotional, aimed primarily at a female audience
chick flick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chick flicks
Các ví dụ
Some people dismiss chick flicks, but I love them.
Một số người coi thường phim con gái, nhưng tôi yêu thích chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng