freeze-frame
freeze
friz
friz
frame
freɪm
freim

Định nghĩa và ý nghĩa của "freeze-frame"trong tiếng Anh

Freeze-frame
01

khung hình đóng băng, dừng khung hình

the act of stopping a movie or video to look at a particular frame 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
freeze-frames
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng