fade-out
fade
feɪd
feid
out
aʊt
awt
/fˈeɪdˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fade-out"trong tiếng Anh

Fade-out
01

mờ dần, biến mất dần

a moviemaking or broadcasting technique in which the sound and image is made to disappear gradually
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fade-outs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng