Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quota system
01
hệ thống hạn ngạch, chế độ hạn ngạch
a system that allows a limited number of immigrants to officially enter a country annually
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quota systems
Các ví dụ
The government implemented a quota system to control immigration numbers.
Chính phủ đã thực hiện một hệ thống hạn ngạch để kiểm soát số lượng nhập cư.



























