upper middle class
Pronunciation
/ˌʌpɚ mˈɪdəl klˈæs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upper middle class"trong tiếng Anh

Upper middle class
01

tầng lớp trung lưu trên, tư sản cao cấp

a social class that its members have a high socioeconomic status and are between the middle and upper classes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng