brass rubbing
Pronunciation
/bɹˈæs ɹˈʌbɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brass rubbing"trong tiếng Anh

Brass rubbing
01

phương pháp cọ đồng, sao chép bản khắc đồng

a method of reproducing brass engravings, particularly those found in churches, by laying a piece of paper over them and rubbing soft chalk or crayon on it
brass rubbing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brass rubbings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng