labiovelar
la
ˌleɪ
lei
bio
biəʊ
biew
ve
ˈvi:
vi
lar

Định nghĩa và ý nghĩa của "labiovelar"trong tiếng Anh

Labiovelar
01

âm môi-vòm mềm, phụ âm môi-vòm mềm

(phonetics) ‌a speech sound that is made by the lips and soft palate 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
labiovelars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng