gf
gf
ʤi:ɛf
jief

Định nghĩa và ý nghĩa của "GF"trong tiếng Anh

01

bạn gái, người yêu

(especially in text messages, on social media, etc.) a female partner that one has a sexual or romantic relationship with 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
GFs
giống đực số ít
BF
giống cái số ít
GF
neutral form
partner

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng