BF
Pronunciation
/bˌiːˈɛf/
/bˌiːˈɛf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "BF"trong tiếng Anh

01

bạn trai, người yêu

(especially in text messages, on social media, etc.) a male partner that one has a sexual or romantic relationship with
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
BFs
BF
Pronunciation
/bˌiːˈɛf/
/bˌiːˈɛf/
01

bạn thân nhất

(especially in text messages, on social media, etc.) a person's best friend
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
BFs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng