Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ad blocker
01
trình chặn quảng cáo, chống quảng cáo
a piece of software that prevents pop-up advertisements from appearing on a website
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ad blockers



























