Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Careline
01
đường dây chăm sóc khách hàng, dịch vụ chăm sóc khách hàng
a phone service set up by a company or organization to provide its clients with information about the service they received or a product they purchased
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
carelines
Các ví dụ
The careline was very helpful when I needed to cancel my subscription.
Đường dây chăm sóc khách hàng đã rất hữu ích khi tôi cần hủy đăng ký.
Cây Từ Vựng
careline
care
line



























