Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glamorously
01
một cách quyến rũ, một cách lộng lẫy
in a way that is strikingly attractive and full of glamor
Các ví dụ
He lived glamorously, traveling the world and staying in luxury resorts.
Anh ấy sống hào nhoáng, du lịch khắp thế giới và ở tại các khu nghỉ dưỡng sang trọng.



























