cargo pants
car
ˈkɑ:r
kaar
go
goʊ
gow
pants
pænts
pānts
/kˈɑːɡəʊ pˈants/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cargo pants"trong tiếng Anh

Cargo pants
01

quần cargo, quần có túi

casual loose pants with pockets at the sides
cargo pants definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cargo pants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng