Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
midnight blue
01
xanh nửa đêm, xanh đậm
having a very dark shade of blue
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most midnight blue
so sánh hơn
more midnight blue
có thể phân cấp
Midnight blue
01
xanh nửa đêm, xanh đêm đậm
a very dark blue color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























