midnight blue
mid
ˈmɪd
mid
night
naɪt
nait
blue
blu:
bloo
/mˈɪdnaɪt blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "midnight blue"trong tiếng Anh

midnight blue
01

xanh nửa đêm, xanh đậm

having a very dark shade of blue
midnight blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most midnight blue
so sánh hơn
more midnight blue
có thể phân cấp
Midnight blue
01

xanh nửa đêm, xanh đêm đậm

a very dark blue color
midnight blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng