permatan
per
ˈpɜ:
ma
tan
tæn
tān

Định nghĩa và ý nghĩa của "permatan"trong tiếng Anh

Permatan
01

màu da nâu nhân tạo, làn da rám nắng nhân tạo quanh năm

an artificial brown skin color that someone has all year long 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
permatans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng