hair extension
Pronunciation
/hˈɛɹ ɛkstˈɛnʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair extension"trong tiếng Anh

Hair extension
01

tóc giả, phần tóc nối

a strand of artificial or natural hair added to someone's hair in order to make it appear longer
hair extension definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hair extensions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng