colorant
co
ˈkʌ
ka
lo
rant
rənt
rēnt
/kˈʌləɹənt/
colourant

Định nghĩa và ý nghĩa của "colorant"trong tiếng Anh

colorant
01

chất tạo màu

a substance, such as a dye, used to color something, especially someone's hair
colorant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng