Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cutie
01
cục cưng, đáng yêu
a person or an animal that is attractive in a sweet or adorable way
Các ví dụ
Look at that kitten! What a cutie!
Nhìn chú mèo con kìa! Thật là dễ thương !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cục cưng, đáng yêu