Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Babe magnet
01
nam châm hút gái đẹp, thỏi nam châm thu hút
a person who easily attracts romantic or sexual attention from others
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
babe magnets
Các ví dụ
Jake is such a babe magnet;every time he walks in, people notice.
Jake là một thỏi nam châm hút gái; mỗi lần anh ấy bước vào, mọi người đều chú ý.



























