sphynx cat
sphynx
sfɪnks
sfinks
cat
kæt
kāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "Sphynx cat"trong tiếng Anh

Sphynx cat
01

mèo Sphynx, Sphynx

a hairless domestic cat breed originated in Toronto 
Sphynx cat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Sphynx cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng